fess up

Định nghĩa

Động từ (thân mật, thường dùng trong văn nói): - Thú nhận, nhận tội, nhận lỗi: "fess up" có nghĩa thừa nhận một lỗi lầm, hành vi sai trái, hoặc một bí mật nào đó trước đó bạn đã che giấu. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật hơn so với "confess" (thú tội) hay "admit" (thừa nhận).

dụ sử dụng
  • (Thôi nào, thú nhận đi! Ai đã ăn miếng bánh cuối cùng?)
  • (Sau nhiều giờ thẩm vấn, cuối cùng anh ta đã thú nhận tội ăn cắp tiền.)
  • (Tôi biết cậu đã làm vỡ cái bình. Cứ thú nhận đi chúng ta có thể nói chuyện về .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fess up to something": thú nhận về một điều cụ thể.

    • She fessed up to her role in the prank. ( ấy đã thú nhận về vai trò của mình trong trò đùa nghịch đó.)
  • "fess up that...": thú nhận rằng...

    • He fessed up that he had forgotten to lock the door. (Anh ấy thú nhận rằng mình đã quên khóa cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Own up (động từ): thú nhận, nhận trách nhiệm (đồng nghĩa gần nhất, cũng thân mật).

    • He owned up to his mistake. (Anh ấy đã thú nhận lỗi của mình.)
  • Come clean (động từ, thành ngữ): thú nhận sự thật, đặc biệt sau khi che giấu.

    • It's time to come clean about what happened. (Đã đến lúc thú nhận sự thật về những đã xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Confess: thú tội (trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp ).
  • Admit: thừa nhận (trung tính, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Cop to (lóng): thú nhận tội lỗi (thường dùng trong tiếng lóng của Mỹ).
    • He copped to the crime. (Anh ta đã thú nhận tội ác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fess up to: thú nhận với ai đó hoặc về điều đó.
    • You need to fess up to your parents about the car accident. (Bạn cần phải thú nhận với bố mẹ về vụ tai nạn xe hơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a clean breast of it: thú nhận toàn bộ sự thật, không che giấu .
    • He made a clean breast of his involvement in the scheme. (Anh ta đã thú nhận toàn bộ về sự tham gia của mình trong âm mưu đó.)
fess up
The student decided to fess up about breaking the vase.